Phục vụ xe 4-7 chỗ đi các tỉnh Miền Tây, Miền Đông, Tây Nguyên. Đón tận nhà, trả tận ngõ, an toàn và thoải mái như xe gia đình.
Dịch vụ xe ghép liên tỉnh giúp bạn tiết kiệm đến 40% chi phí nhưng vẫn đảm bảo chỗ ngồi thoải mái, đón trả đúng hẹn.
Đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất về các tỉnh và ngược lại. Tài xế canh chuyến bay chuẩn xác, hỗ trợ hành lý nhiệt tình.
Phục vụ bà con các tỉnh lên TP.HCM khám bệnh. Đưa đón tận các bệnh viện lớn (Chợ Rẫy, Y Dược...), chờ đợi và đưa về trong ngày.
Cho thuê xe hợp đồng phục vụ công tác, dự án, tham quan du lịch Vũng Tàu, Đà Lạt, Phan Thiết theo lịch trình riêng của bạn.
Cung cấp xe hoa 4 chỗ đời mới, trang trí sang trọng phục vụ rước dâu nội thành và đi tỉnh với mức giá hợp lý.
Xe bao / Xe ghép linh hoạt
Đưa đón tận khách sạn, resort.
Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ...
Về quê an toàn, nhanh chóng.
Dịch vụ xe 7 chỗ rộng rãi
Chinh phục đèo dốc an toàn.
Xe đi lễ chùa, hành hương
Có dịch vụ chờ 2 chiều giá tốt.
Chạy full cao tốc
Chỉ khoảng 2-2.5 giờ di chuyển.
Xe đi công tác, chuyên gia
Đưa đón khu công nghiệp.
Thuê xe du lịch gia đình
Trải nghiệm dịch vụ cao cấp.
Đưa đón sân bay, bệnh viện
Nhanh chóng, gọi là có.
Bao gồm: Vios, Accent, Honda City, Mazda 3.
Thích hợp cho cá nhân, vợ chồng hoặc gia đình nhỏ (tối đa 3-4 người). Cốp xe chứa được 2 vali tiêu chuẩn. Xe vận hành êm ái, tiết kiệm chi phí.
Bao gồm: Xpander, Veloz, Innova, XL7, Fortuner.
Không gian rộng rãi, thoáng đãng, trần cao. Phù hợp cho nhóm 4-6 người hoặc gia đình có nhiều hành lý đồ đạc. Đi đường xa vô cùng thoải mái.
| Lộ trình (1 Chiều) | Xe 4 Chỗ | Xe 7 Chỗ |
|---|---|---|
| TP.HCM ↔ Long An (Tân An) | 500K | 600K |
| TP.HCM ↔ Tiền Giang (Mỹ Tho) | 800K | 900K |
| TP.HCM ↔ Bến Tre (TP) | 900K | 1.100K |
| TP.HCM ↔ Vĩnh Long (TP) | 1.300K | 1.500K |
| TP.HCM ↔ Cần Thơ (Ninh Kiều) | 1.600K | 1.800K |
| TP.HCM ↔ Vũng Tàu / Hồ Tràm | 1.000K | 1.200K |
| Lộ trình (1 Chiều) | Xe 4 Chỗ | Xe 7 Chỗ |
|---|---|---|
| TP.HCM ↔ Đồng Nai (Biên Hòa) | 450K | 550K |
| TP.HCM ↔ Bình Dương (TDM) | 500K | 600K |
| TP.HCM ↔ Tây Ninh (TP) | 900K | 1.100K |
| TP.HCM ↔ Bình Phước (Đồng Xoài) | 1.100K | 1.300K |
| TP.HCM ↔ Phan Thiết (Mũi Né) | 1.700K | 1.900K |
| TP.HCM ↔ Đà Lạt (Lâm Đồng) | 2.800K | 3.200K |
* Lưu ý: Bảng giá mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo địa chỉ chính xác, thời điểm lễ/tết hoặc phí cầu đường/cao tốc. Vui lòng gọi trực tiếp để được báo giá chuẩn nhất.